elimination tournament
Học thuậtThân thiện
The team advanced to the finals after winning their elimination tournament match.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giải đấu loại: Một hình thức thi đấu thể thao hoặc trò chơi trong đó các đội hoặc vận động viên thua cuộc bị loại khỏi giải ngay lập tức sau mỗi vòng đấu, cho đến khi chỉ còn lại một người hoặc một đội chiến thắng cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tennis championship is a classic elimination tournament. (Giải vô địch quần vợt là một giải đấu loại điển hình.)
- In an elimination tournament, there is no second chance for the losing team. (Trong một giải đấu loại, không có cơ hội thứ hai cho đội thua cuộc.)
- The format was changed from a round-robin to a single-elimination tournament. (Thể thức đã được thay đổi từ vòng tròn một lượt sang giải đấu loại trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"single-elimination tournament": Giải đấu loại trực tiếp (thua một trận là bị loại).
- The NCAA basketball championship is a famous single-elimination tournament. (Giải vô địch bóng rổ NCAA là một giải đấu loại trực tiếp nổi tiếng.)
"double-elimination tournament": Giải đấu loại kép (một đội hoặc vận động viên phải thua hai lần mới bị loại hoàn toàn).
- Many esports events use a double-elimination format to give teams a second chance. (Nhiều sự kiện thể thao điện tử sử dụng thể thức loại kép để cho các đội một cơ hội thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Knockout tournament (n): Giải đấu loại trực tiếp (cùng nghĩa với "single-elimination tournament").
- Bracket (n): Sơ đồ thi đấu, thường được dùng để minh họa cho cấu trúc của một giải đấu loại.
- You can see our team's path in the tournament bracket. (Bạn có thể thấy lộ trình của đội chúng tôi trong sơ đồ thi đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Knockout competition: Cuộc thi/giải đấu loại trực tiếp.
- Cup competition: Giải đấu theo thể thức cup (thường là loại trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "elimination tournament")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "elimination tournament")
The team advanced to the finals after winning their elimination tournament match.
Noun
- Giải đấu loại